Dưới đây là bảng tham khảo mức phí duy trì tài khoản/thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) theo từng loại thẻ. Mức này là phí thường niên (annual fee) – tức là trừ 1 lần/năm từ tài khoản mà bạn đăng ký thẻ; ngân hàng có thể cập nhật biểu phí theo thời gian nên nên kiểm tra trực tiếp để có con số chính xác nhất.

Phí duy trì tài khoản/thẻ Agribank theo loại thẻ

1. Thẻ ghi nợ nội địa (ATM/Ví dụ Agribank Connect 24)

Loại thẻ Phí duy trì/năm
Thẻ hạng chuẩn ~ 12.000 VND
Thẻ hạng vàng ~ 50.000 VND
Thẻ liên kết sinh viên / thẻ lập nghiệp ~ 10.000 VND
Thẻ liên kết thương hiệu (Co-Brand) hạng chuẩn ~ 15.000 VND
Thẻ liên kết thương hiệu (Co-Brand) hạng vàng ~ 50.000 VND

2. Thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB)

Loại thẻ Phí duy trì/năm
Thẻ chính – hạng chuẩn ~ 100.000 VND
Thẻ chính – hạng vàng ~ 150.000 VND
Thẻ phụ – hạng chuẩn ~ 50.000 VND
Thẻ phụ – hạng vàng ~ 75.000 VND

3. Thẻ tín dụng (Credit Card)

Loại thẻ Phí duy trì/năm
Thẻ chính – hạng chuẩn ~ 150.000 VND
Thẻ chính – hạng vàng ~ 300.000 VND
Thẻ chính – hạng kim cương / platinum ~ 500.000 VND
Thẻ phụ – hạng chuẩn ~ 75.000 VND
Thẻ phụ – hạng vàng ~ 150.000 VND
Thẻ phụ – hạng kim cương ~ 250.000 VND

Một số lưu ý quan trọng

Thuế VAT có thể chưa được cộng vào các mức nêu trên (tùy biểu phí hiện hành).
Nếu không đủ số dư để trừ phí thường niên, thẻ có thể bị khóa tạm thời.
Phí duy trì này là phí quản lý thẻ/tài khoản — khác với các loại phí như phí rút tiền ATM, phí chuyển khoản, SMS/Mobile Banking.
Biểu phí có thể thay đổi theo thời gian hoặc theo các chương trình ưu đãi cho nhóm khách hàng (sinh viên, doanh nghiệp, chương trình khuyến mãi…) nên nên hỏi trực tiếp tại quầy hoặc kiểm tra thông tin cập nhật trên trang chính thức của ngân hàng. 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *