Điều kiện pháp lý cơ bản để doanh nghiệp vay vốn từ ngân hàng tại Việt Nam được quy định chủ yếu tại Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN (quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng), đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần (Thông tư 06/2023/TT-NHNN, 12/2024/TT-NHNN…) và được hợp nhất trong Văn bản hợp nhất 06/VBHN-NHNN năm 2026 (có hiệu lực từ ngày 07/01/2026).

1. 4 điều kiện pháp lý cốt lõi mà ngân hàng phải kiểm tra trước khi cho vay
Tổ chức tín dụng (ngân hàng) chỉ được xem xét, quyết định cho vay khi doanh nghiệp (là pháp nhân) đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Doanh nghiệp là pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật.
- Phải được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam (hoặc pháp nhân nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam).
- Có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (hoặc Giấy chứng nhận đầu tư) còn hiệu lực.
- Người đại diện theo pháp luật phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Nhu cầu vay vốn phải sử dụng vào mục đích hợp pháp.
- Không được dùng vốn vay cho các hoạt động bị cấm theo Luật Đầu tư 2020 (ngành, nghề cấm kinh doanh).
- Không dùng để: mua vàng miếng; gửi tiền; trả nợ khoản vay tại chính ngân hàng cho vay (trừ một số trường hợp lãi thi công công trình được phê duyệt); trả nợ vay nước ngoài hoặc ngân hàng khác (trừ trả trước hạn đáp ứng điều kiện cụ thể); góp vốn/mua cổ phần công ty chưa niêm yết; dự án chưa đủ điều kiện đưa vào kinh doanh; hoặc bù đắp tài chính không đúng quy định.
- Có phương án sử dụng vốn khả thi.
- Phương án phải nêu rõ: mục đích sử dụng, tổng nguồn vốn, thời gian, nguồn trả nợ, hiệu quả kinh tế…
- Không bắt buộc đối với khoản vay nhỏ (thường ≤ 100 triệu đồng, tùy ngân hàng).
- Có khả năng tài chính để trả nợ (gốc + lãi + phí) đầy đủ, đúng hạn.
- Ngân hàng sẽ đánh giá dựa trên báo cáo tài chính, dòng tiền, tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.
2. Các yêu cầu pháp lý khác quan trọng
- Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp (bắt buộc phải cung cấp đầy đủ):
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp / Giấy phép đầu tư.
- Điều lệ công ty.
- Biên bản họp / Nghị quyết của Hội đồng thành viên / Đại hội cổ đông về việc vay vốn.
- CMND/CCCD/Hộ chiếu của người đại diện pháp luật và người ký hợp đồng.
- Báo cáo tài chính (kiểm toán hoặc thuế) các năm gần nhất.
- Lịch sử tín dụng tốt: Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng (kiểm tra qua CIC).
- Bảo đảm tiền vay: Tùy gói vay (thế chấp, tín chấp, bảo lãnh…). Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng hầu hết khoản vay lớn đều cần.
3. Lưu ý quan trọng
- Mỗi ngân hàng có thể quy định thêm các tiêu chí nội bộ (điểm tín dụng, tỷ lệ nợ/vốn, ngành nghề ưu tiên…) nhưng không được trái với quy định tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN.
- Doanh nghiệp phải sử dụng vốn đúng mục đích đã cam kết; nếu vi phạm, ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn và xử lý theo pháp luật.
- Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15) cũng quy định chung về hoạt động cho vay nhưng không thay đổi các điều kiện cụ thể tại Thông tư 39.
