Đây là câu hỏi quan trọng với cả doanh nghiệp và cá nhân có hoạt động cho vay hoặc đi vay. Nhầm lẫn trong xử lý thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với lãi vay có thể dẫn đến sai sót trong kê khai thuế và phát sinh nghĩa vụ bổ sung. Bài viết phân tích rõ quy định pháp luật hiện hành về vấn đề này.

Quy định pháp luật hiện hành

Căn cứ Khoản 8 Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính (và các văn bản sửa đổi, bổ sung), dịch vụ cấp tín dụng thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam. Danh sách các hoạt động được liệt kê rõ trong quy định bao gồm:

>> Xem thêm: Vay bằng giấy đăng ký xe máy có ưu nhược điểm gì

  • Cho vay
  • Chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và các giấy tờ có giá khác
  • Bảo lãnh ngân hàng
  • Cho thuê tài chính
  • Phát hành thẻ tín dụng
  • Bao thanh toán trong nước và bao thanh toán quốc tế
  • Dịch vụ tài chính phái sinh

Vậy tiền lãi vay có chịu VAT không?

Tiền lãi vay không chịu thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC và các văn bản pháp luật thuế hiện hành tại Việt Nam. Đây là quy định nhất quán áp dụng cho hoạt động cấp tín dụng của cả ngân hàng lẫn tổ chức phi ngân hàng. 

Điều này áp dụng với:

  • Lãi suất ngân hàng thu từ hoạt động cho vay khách hàng
  • Lãi vay doanh nghiệp thu từ việc cho vay nội bộ giữa các công ty trong cùng tập đoàn
  • Lãi cho vay của các tổ chức tín dụng phi ngân hàng (công ty tài chính, quỹ tín dụng)
  • Lãi cho vay từ các cá nhân không kinh doanh trong ngưỡng quy định.

Tuy nhiên, thuế thu nhập vẫn áp dụng với lãi vay theo từng đối tượng cụ thể. Khi có vướng mắc về xử lý thuế, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia thuế hoặc cơ quan thuế địa phương để được hướng dẫn chính xác.

Phân biệt các loại phí liên quan đến vay vốn

Dù lãi vay không chịu VAT, không phải tất cả các khoản phí liên quan đến hoạt động tín dụng đều được miễn VAT. Cần phân biệt rõ:

Loại phí

Có chịu VAT không?

Lãi suất vay (interest)

Không — miễn VAT

Phí thẩm định hồ sơ vay

Tùy từng trường hợp

Phí bảo lãnh ngân hàng

Không — miễn VAT

Phí tư vấn tài chính

Có — chịu VAT 10%

Phí quản lý tài khoản vay

Phụ thuộc bản chất dịch vụ

Phí môi giới, giới thiệu vay

Có — chịu VAT 10%

>> Gợi ý: Tìm địa chỉ cầm đồ sinh viên gần đây ở Hà Nội 

Thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp đối với lãi vay

Dù không chịu VAT, thu nhập từ lãi vay vẫn phải kê khai và nộp thuế thu nhập:

  • Với cá nhân: Lãi tiết kiệm từ ngân hàng và lãi vay cho người thân vay thường được miễn thuế TNCN theo quy định. Tuy nhiên, nếu cá nhân có hoạt động cho vay như kinh doanh có hệ thống, thu nhập này có thể phải kê khai.
  • Với doanh nghiệp: Lãi vay nhận được (ví dụ từ cho vay nội bộ) phải tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định. Lãi vay phải trả (chi phí tài chính) được khấu trừ trong giới hạn quy định.

Giới hạn khấu trừ lãi vay với doanh nghiệp

Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết: tổng chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế TNDN không được vượt quá 30% của EBITDA (lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao). Phần chi phí lãi vay vượt giới hạn này không được khấu trừ trong kỳ (có thể chuyển sang 5 năm tiếp theo).

Lưu ý cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp khi xử lý kế toán và thuế liên quan đến lãi vay cần:

  • Phân loại rõ ràng giữa lãi vay (không VAT) và các loại phí dịch vụ khác
  • Lưu giữ đầy đủ hợp đồng vay, chứng từ lãi suất để làm cơ sở khấu trừ
  • Chú ý giới hạn 30% EBITDA với giao dịch vay nội bộ giữa các bên liên kết
  • Tham vấn chuyên gia thuế hoặc kế toán khi có giao dịch vay phức tạp

>> Xem thêm: Vay tiền bằng cavet xe ô tô, giải ngân nhanh chỉ sau 2 giờ 

Cần giải pháp tài chính minh bạch với lãi suất rõ ràng từ đầu? Finy trực tiếp cho vay với toàn bộ phí và lãi suất được ghi rõ trong hợp đồng. Tìm hiểu tại finy.vn hoặc gọi 1900 4411.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *