Danh mục đầu tư và lợi nhuận của các quỹ đầu tư tại Việt Nam

Dưới đây là tổng quan về các quỹ đầu tư chính tại Việt Nam, gồm danh mục đầu tư chính và hiệu quả lợi nhuận gần đây (tính theo NAV/ tỷ lệ hoàn vốn thực tế) — cập nhật đến giai đoạn cuối năm 2025 / đầu 2026:

1. Quỹ mở (Open-Ended Funds) – đầu tư công khai tại VN

Quỹ của VinaCapital

Tập trung vào cổ phiếu Việt Nam có tăng trưởng bền vững (Equity)

  • VinaCapital Modern Economy Equity Fund (VMEEF)
    • Danh mục: cổ phiếu tăng trưởng của các doanh nghiệp lớn & vừa.
    • Lợi nhuận: ~+34% trong năm 2024 – đứng đầu thị trường.

  • VinaCapital Equity Special Access Fund (VESAF)
    • Cổ phiếu với tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
    • Lợi nhuận: mạnh qua các năm, thường vượt VN-Index.

  • Ngoài ra còn VINACAPITAL-VIBF (Balanced), VINACAPITAL-VFF (Bond)… thể hiện hiệu quả khá tốt so với chuẩn ngành.

Quỹ của Vietcombank Fund Management (VCBF)

Tập trung phân bổ cổ phiếu theo phân khúc Mid & Blue-Chip cùng trái phiếu

  • VCBF Mid-cap Growth Fund (VCBF-MGF)
    • Danh mục: cổ phiếu trung bình vốn hóa tăng trưởng.
    • Lợi nhuận 2023: +32%.

  • VCBF Blue Chip Fund (VCBF-BCF)
    • Danh mục: cổ phiếu có vốn hóa lớn & thanh khoản cao.
    • Lợi nhuận 2023: +16.7%; trung bình dài hạn ~+10.7%/năm.

  • VCBF Fixed Income Fund (VCBF-FIF)
    • Danh mục: trái phiếu doanh nghiệp & chính phủ.
    • Lợi nhuận 2023: ~+9.9%.

Quỹ của SSI Asset Management (SSIAM)

Chiến lược tập trung vào lợi thế cạnh tranh bền vững

  • SSI Sustainable Competitive Advantage Fund (SSISCA)
    • Danh mục: cổ phiếu có moat cạnh tranh lâu dài.
    • Annualised return (5 năm): ~+18.8%/năm.

  • Vietnam Long-term Growth Fund (VLGF)
    • Danh mục: cổ phiếu tăng trưởng trung dài hạn.
    • 12-month return: ~+23.9%.

Quỹ của Dragon Capital

  • DC Dynamic Securities Fund (DCDS)
    • Danh mục: cổ phiếu vốn hóa trung bình & lớn tại HoSE.
    • Nhiều giai đoạn dẫn đầu thị trường về lợi suất >20-30%.

2. ETF và Quỹ nước ngoài liên quan thị trường Việt Nam

Nhóm này không thuần Việt nhưng nhiều nhà đầu tư trong nước cũng dễ tham chiếu:

  • VanEck Vietnam ETF / Xtrackers Vietnam UCITS ETF
    • Danh mục: cổ phiếu niêm yết tại Việt Nam theo chỉ số.
    • Nhiều quỹ đạt lợi suất lớn (~+50-60% trong năm 2025) nhưng chịu net outflows.

3. Tổng quan hiệu quả thị trường quỹ tại Việt Nam

Theo Fmarket (thống kê cuối 2024 – 2025):

  • Quỹ cổ phiếu mở thường vượt xa VN-Index về lợi nhuận nếu quản lý tốt danh mục.

  • ETF/Index funds cho lợi suất khá cao nhưng linh hoạt theo thị trường.

  • Quỹ cân bằng & trái phiếu đem lại ổn định hơn nhưng lợi suất thấp hơn nhóm cổ phiếu.

Mô tả chung về danh mục đầu tư của các quỹ

Quỹ Danh mục chính Mục tiêu đầu tư
VMEEF, VESAF Cổ phiếu tăng trưởng Tăng vốn dài hạn
VCBF-MGF Mid-cap & Blue Chip Tăng trưởng vượt chỉ số
SSISCA Cổ phiếu có lợi thế cạnh tranh Thu nhập ổn định
DCDS Cổ phiếu cơ bản Quản trị linh hoạt theo thị trường
VCBF-FIF Trái phiếu cao độ chọn lọc Thu nhập cố định cao hơn thị trường

Tóm tắt lợi suất nổi bật

  • +30%+/năm (tàu đà tốt): VMEEF, DCDS ở một số giai đoạn.

  • +20-30%/năm: SSISCA, SSI-VLGF, nhiều quỹ blue-chip.

  • +10-20%/năm: đa số quỹ cổ phiếu & cân bằng.

  • <10%/năm: trái phiếu và các quỹ bảo thủ.

Lưu ý khi đầu tư

Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Quỹ cổ phiếu tiềm ẩn rủi ro cao hơn trái phiếu / cân bằng.
ETF và quỹ nước ngoài mang yếu tố tỷ giá và pháp lý quốc tế.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *