Khi vay vốn trả góp (mua nhà, mua xe, vay tiêu dùng…), việc hiểu công thức tính lãi suất sẽ giúp bạn biết chính xác mình phải trả bao nhiêu mỗi tháng và tổng lãi là bao nhiêu. Dưới đây là những cách tính phổ biến nhất bạn nên biết:
1️⃣ Tính lãi theo dư nợ giảm dần (phổ biến nhất)
Đây là cách tính minh bạch và có lợi hơn cho người vay.
Lãi được tính trên số tiền còn nợ thực tế sau mỗi kỳ trả.

Công thức:
- Tiền gốc hàng tháng = Tổng số tiền vay / Số tháng vay
- Tiền lãi tháng i = Dư nợ còn lại × Lãi suất tháng
- Tổng tiền trả tháng i = Gốc tháng + Lãi tháng i
Ví dụ:
Vay 100 triệu, lãi suất 12%/năm, thời hạn 12 tháng
- Lãi suất tháng = 12% / 12 = 1%/tháng
- Gốc mỗi tháng = 100.000.000 / 12 = 8.333.333đ
Tháng đầu:
- Lãi = 100.000.000 × 1% = 1.000.000
- Trả = 9.333.333
Tháng sau lãi sẽ giảm dần vì dư nợ giảm.
Đặc điểm:
- Số tiền trả mỗi tháng giảm dần
- Tổng lãi phải trả thấp hơn cách tính cố định
2️⃣ Tính lãi theo dư nợ ban đầu (lãi cố định)
Lãi được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt thời gian vay.
Công thức:
- Tổng lãi = Số tiền vay × Lãi suất năm × Số năm vay
- Tổng tiền phải trả = Gốc + Tổng lãi
- Số tiền trả mỗi tháng = Tổng tiền phải trả / Số tháng
Ví dụ:
Vẫn vay 100 triệu, 12%/năm, 1 năm:
- Lãi = 100.000.000 × 12% = 12.000.000
- Tổng trả = 112.000.000
- Mỗi tháng trả = 9.333.333
Đặc điểm:
- Tiền trả mỗi tháng cố định
- Thực tế lãi suất “cao hơn” cách tính dư nợ giảm dần
3️⃣ Công thức tính khoản trả góp hàng tháng (EMI)
Khi ngân hàng tính theo chuẩn tài chính (niên kim cố định):
EMI=P×r×(1+r)n(1+r)^n
Trong đó:
- P = số tiền vay
- r = lãi suất tháng
- n = số tháng vay
Cách này thường dùng trong vay mua nhà, vay ngân hàng lớn.
So sánh nhanh
| Cách tính | Tiền tháng | Tổng lãi |
| Dư nợ giảm dần | Giảm dần | Thấp hơn |
| Dư nợ ban đầu | Cố định | Cao hơn |
| EMI chuẩn ngân hàng | Cố định | Trung bình |
Lưu ý quan trọng
- Lãi 1%/tháng ≠ 12%/năm thực tế (vì còn cách tính lãi)
- Hỏi rõ ngân hàng tính theo phương pháp nào
- Kiểm tra phí phạt trả trước hạn
